general damages
Danh từ: - Bồi thường thiệt hại chung (trong luật): Là khoản tiền bồi thường cho những tổn thất có thể dễ dàng chứng minh đã xảy ra và bên bị hại có quyền được bồi thường. Đây là một loại bồi thường trong tố tụng dân sự, nhằm khôi phục lại tình trạng tài chính hoặc tinh thần của người bị hại như trước khi xảy ra hành vi trái pháp luật.
- (Tòa án đã trao cho nguyên đơn khoản bồi thường thiệt hại chung cho những đau đớn và khổ sở do tai nạn gây ra.)
- (Trong luật hợp đồng, bồi thường thiệt hại chung thường được tính dựa trên tổn thất trực tiếp từ việc vi phạm.)
- General damages vs. special damages: Trong luật, "general damages" khác với "special damages" (bồi thường thiệt hại đặc biệt). "General damages" bồi thường cho các tổn thất không thể định lượng chính xác như đau đớn, mất danh tiếng, trong khi "special damages" bồi thường cho các tổn thất cụ thể, có hóa đơn chứng từ (ví dụ: chi phí y tế, mất thu nhập).
- The judge explained that general damages cover intangible losses, while special damages cover out-of-pocket expenses. (Thẩm phán giải thích rằng bồi thường thiệt hại chung bao gồm các tổn thất vô hình, trong khi bồi thường thiệt hại đặc biệt bao gồm các chi phí thực tế đã chi trả.)
- Damages (danh từ): bồi thường thiệt hại (thuật ngữ chung).
- The plaintiff sought damages for the breach of contract. (Nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại cho việc vi phạm hợp đồng.)
- Special damages (danh từ): bồi thường thiệt hại đặc biệt.
- Punitive damages (danh từ): bồi thường thiệt hại trừng phạt (nhằm răn đe hành vi sai trái).
- Compensatory damages: bồi thường bù đắp (thường dùng thay thế cho "general damages" trong một số ngữ cảnh).
- Non-pecuniary damages: bồi thường thiệt hại phi tài chính (nhấn mạnh tính chất không thể đo lường bằng tiền).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "general damages". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng: - Award damages: trao bồi thường. - The jury awarded general damages to the victim. (Bồi thẩm đoàn đã trao bồi thường thiệt hại chung cho nạn nhân.) - Claim damages: yêu cầu bồi thường. - She claimed general damages for emotional distress. (Cô ấy yêu cầu bồi thường thiệt hại chung cho sự đau khổ về tinh thần.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "general damages". Tuy nhiên, trong luật, có cụm: - General damages at large: bồi thường thiệt hại chung không giới hạn (khi tòa án có toàn quyền quyết định mức bồi thường dựa trên hoàn cảnh vụ án).